acute kidney failure

acute kidney failure

A patient in a hospital bed is being monitored for acute kidney failure.

Định nghĩa

Danh từ: Suy thận cấp tính

"Suy thận cấp tính" (acute kidney failure) một tình trạng y tế nghiêm trọng, trong đó thận đột ngột mất khả năng lọc chất thải ra khỏi máu. Tình trạng này thường liên quan đến các nguyên nhân như bỏng nặng, chấn thương, nhiễm trùng cấp tính, hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị suy thận cấp tính sau chấn thương bỏng nặng.)
  • (Suy thận cấp tính thường có thể phục hồi nếu được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from acute kidney failure": bị suy thận cấp tính.

    • He suffered from acute kidney failure due to a urinary tract obstruction. (Anh ấy bị suy thận cấp tính do tắc nghẽn đường tiết niệu.)
  • "to develop acute kidney failure": phát triển suy thận cấp tính.

    • The patient developed acute kidney failure after the surgery. (Bệnh nhân phát triển suy thận cấp tính sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronic kidney failure (danh từ): suy thận mãn tính (tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài).
    • Unlike acute kidney failure, chronic kidney failure develops slowly over time. (Không giống suy thận cấp tính, suy thận mãn tính phát triển chậm theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Acute renal failure: suy thận cấp (từ đồng nghĩa y khoa).
    • Acute renal failure is another term for acute kidney failure. (Suy thận cấp một thuật ngữ khác cho suy thận cấp tính.)
Các cụm từ liên quan
  • Kidney failure: suy thận (tình trạng chung).

    • Kidney failure can be acute or chronic. (Suy thận có thể cấp tính hoặc mãn tính.)
  • Renal failure: suy thận (thuật ngữ y khoa).

    • Renal failure requires immediate medical attention. (Suy thận cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.